se reboutonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Lại cài khuy áo (quần): Hành động tự cài lại các khuy trên quần áo của mình sau khi đã mở ra.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã khám xong nhanh chóng cài lại khuy áo.)
  • (Sau khi chỉnh lại áo sơ mi, ấy đã cài lại khuy trước gương.)
  • (Trời lạnh, anh ấy đã cài khuy áo lên tận cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng: Có thể dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc trở lại trạng thái kín đáo, nghiêm túc, thu mình lại sau một hành động cởi mở nào đó.
    • Après avoir partagé ses émotions, il s'est psychologiquement reboutonné. (Sau khi chia sẻ cảm xúc, anh ấy đã "cài khuy" tâmlại - trở nên khép kín lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Reboutonner (v.t): Cài khuy lại (cho ai đó hoặc cái gì đó).
    • Elle reboutonne le manteau de son enfant. ( ấy cài khuy lại áo khoác cho con mình.)
  • Boutonner (v.t): Cài khuy.
    • Boutonne ta veste. (Hãy cài khuy áo khoác của con đi.)
  • Déboutonner (v.t): Cởi khuy, mở khuy.
    • Il fait chaud, tu peux te déboutonner. (Nóng quá, cậu có thể cởi khuy áo ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Refermer sa veste/sa chemise: Đóng/kéo lại áo khoác/áo sơ mi.
  • Se renfermer (nghĩa bóng): Khép mình lại (về mặt tình cảm, tâm lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào cho động từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

tự động từ
  1. lại cài khuy áo (quần)